Home  >  Bản Đồ Việt Nam  >  TP. Hà Nội
 
 
  
Phân cấp hành chính Diện tích
(KM2)
Các công ty quan trọng
TX. Sơn Tây 113.5    
Q. Ba Đình 9.3    
Q. Cầu Giấy 12.04    
Q. Đống Đa 10.2      SYM 
Q. Hai Bà Trưng 14.6    
Q. Hoàn Kiếm 5.3    
Q. Hà Đông 47.9    
Q. Hoàng Mai  40.2    
Q. Long Biên 60.4    
Q. Tây Hồ 24.0    
Q. Thanh Xuân 9.1    
H.  Đông Anh 182.1    
H. Gia Lâm 115.0    
H. Sóc Sơn 306.5    
H. Thanh Tri  63.0    
H. Từ Liêm 75.3      BMW 
H. Mê Linh 141.6    
H. Ba Vi 425.3    
H. Chương Mỹ 232.3    
H. Đan Phượng 76.6    
H. Hoài Đức 82.4    
H. Mỹ Đức 230    
H. Phú Xuyên 171.1    
H. Phúc Thọ 117.1    
H. Quốc Oai 147.0    
H. Thạch Thất 202.5    
H. Thanh Oai 123.8    
H. Thường Tín 127.7    
H. Ứng Hòa 183.7    
    

 
Ngân Hàng  |   Khu Công Nghiệp  |   Khách Sạn   |   Tên Đường

COPYRIGHT©  TRANG WEB THƯƠNG MẠI VIỆT NAM