VinaBeez
 
首页  >  统计数据

越南进出口统计
 
年份 进口额
(USD)
出口额
(USD)
出/入超
(USD)
2007 626亿8000万 485亿6000万 入超141亿2000万
2008 804亿1600万 629亿0600万 入超175亿1000万
2009 688亿3000万 565亿8400万 入超122亿4600万
2010 840亿0400万 716亿2900万 入超123亿7500万
2011 1058亿0000万 963亿0000万 入超95亿0000万
2012 1143亿0000万 1146亿0000万 出超3亿0000万
  
外商投资

1988~2011年  外商在越投资统计 (前10大)
 
国家 投资金额
(百万美元)
投资件数
新加坡 24049 991
韩国 23960 3112
日本 23595 1669
台湾 23519 2219
维京群岛 14989 500
美国 11654 601
香港 10969 658
马来西亚 9379 394
荷兰 5821 158
泰国 5795 271
  
经济数据
 
年份 经济成长率 通货膨胀率 GDP per capita
2007 8.48 %   8.30 % 832
2008 6.23 % 22.97 % 1024
2009 5.32 %   6.88 % 1069
2010 6.78 %   9.19 % 1162
2011 5.59 % 18.58 % 1418
2012 4.80 %    6.80 % 1360
  
人口统计 & 国土面积
    
   

◎ 越南全国人口及面积

    人口:  87,840,000 人  (世界第13名)
    面积:     331,698 KM2 (世界第65名)
    人口密度:  265 人/KM2 (世界第46名)


越南各省人口及面积 (共计 58省, 5直辖市)
中文名称 越文名称 省会 人口 面积
(KM2)
安江省 Tỉnh An Giang 龙川市 2,099,400 3,406
北江省 Tỉnh Bắc Giang 北江市 1,522,000 3,822
北干省 Tỉnh Bắc Kạn 北干市 283,000 4,795
薄辽省 Tỉnh Bạc Liêu 薄辽市 756,800 2,521
北宁省 Tỉnh Bắc Ninh 北宁市 957,700 804
巴地-头顿省 Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu 头顿市 839,000 1,975
槟椥省 Tỉnh Bến Tre 槟椥市 1,308,200 2,287
平定省 Tỉnh Bình Định 归仁市 1,481,000 6,076
平阳省 Tỉnh Bình Dương 土龙木市 768,100 2,696
平福省 Tỉnh Bình Phước 同帅市 708,100 6,856
平顺省 Tỉnh Bình Thuận 藩切市 1,079,700 7,828
金瓯省 Tỉnh Cà Mau 金瓯市 1,158,000 5,192
芹苴市 (直辖市) Thành phố Cần Thơ 1,112,000 1,390
高平省 Tỉnh Cao Bằng 高平市 501,800 6,691
得乐省 Tỉnh Đăk Lăk 邦美蜀市 1,667,000 13,062
得农省 Tỉnh Đăk Nông 嘉义市 363,000 6,514
岘港市 (直辖市) Thành phố Đà Nẵng 715,000 1,256
奠边省 Tỉnh Điện Biên 奠边府 440,300 8,544
同奈省 Tỉnh Đồng Nai 边和市 2,067,200 5,895
同塔省 Tỉnh Đồng Tháp 高领市 1,592,600 3,238
嘉莱省 Tỉnh Gia Lai 波来古市 1,048,000 15,496
海阳省 Tỉnh Hải Dương 海阳市 1,670,800 1,648
海防市 (直辖市) Thành phố Hải Phòng 1,711,100 1,503
河江省 Tỉnh Hà Giang 河江市 625,700 7,884
河南省 Tỉnh Hà Nam 府里市 800,400 849
河内市 (直辖市) Thủ đô Hà Nội 2,154,900 921
河静省 Tỉnh Hà Tĩnh 河静市 1,284,900 6,056
和平省 Tỉnh Hòa Bình 和平市 774,100 4,663
胡志明市 (直辖市) Thành phố Hồ Chí Minh 5,378,100 2,095
后江省 Tỉnh Hậu Giang 渭清市 766,000 1,608
兴安省 Tỉnh Hưng Yên 兴安市 1,091,000 928
庆和省 Tỉnh Khánh Hòa 芽庄市 1,066,300 5,197
坚江省 Tỉnh Kiên Giang 迪石市 1,542,800 6,269
昆嵩省 Tỉnh Kon Tum 昆嵩市 330,700 9,615
莱州省 Tỉnh Lai Châu 莱州市 227,600 7,365
林同省 Tỉnh Lâm Đồng 大叻市 1,049,900 9,765
谅山省 Tỉnh Lạng Sơn 谅山市 715,300 8,305
老街省 Tỉnh Lào Cai 老街市 616,500 8,057
隆安河 Tỉnh Long An 新安市 1,384,000 4,492
南定省 Tỉnh Nam Định 南定市 1,916,400 1,637
义安河 Tỉnh Nghệ An 荣市 2,913,600 16,487
宁平省 Tỉnh Ninh Bình 宁平市 891,800 1,382
宁顺省 Tỉnh Ninh Thuận 藩朗-塔占 531,700 3,360
富寿省 Tỉnh Phú Thọ 越池市 1,288,400 3,519
富安河 Tỉnh Phú Yên 绥和市 811,400 5,045
广平省 Tỉnh Quảng Bình 同会市 812,600 8,025
广南省 Tỉnh Quảng Nam 三旗市 1,402,700 10,408
广义省 Tỉnh Quảng Ngãi 广义市 1,206,400 5,135
广宁省 Tỉnh Quảng Ninh 下龙市 1,029,900 5,899
广治省 Tỉnh Quảng Trị 东霞市 588,600 4,746
朔庄省 Tỉnh Sóc Trăng 朔庄市 1,213,400 3,223
山罗省 Tỉnh Sơn La 山罗市 922,200 14,055
西宁省 Tỉnh Tây Ninh 西宁市 989,800 4,028
太平省 Tỉnh Thái Bình 太平市 1,814,700 1,542
太原省 Tỉnh Thái Nguyên 太原市 1.046.000 3.563
清化省 Tỉnh Thanh Hóa 清化市 3,509,600 11,106
承天-顺化省 Tỉnh Thừa Thiên – Huế 顺化市 1,078,900 5,009
前江省 Tỉnh Tiền Giang 美荻市 1,635,700 2,367
茶荣省 Tỉnh Trà Vinh 茶荣市 989,000 2,226
宣光省 Tỉnh Tuyên Quang 宣光市 692,500 5,868
永隆省 Tỉnh Vĩnh Long 永隆市 1,023,400 1,475
永福省 Tỉnh Vĩnh Phúc 永安市 1,115,700 1,371
安沛省 Tỉnh Yên Bái 安沛市 699,900 6,883
 
 

版权所有© 越南商业网    COPYRIGHT© VINABEEZ.COM