街道名中越文對照表  -  河內市
 
A  B  C  D  G  H  K  L  M  N  O  P  Q  R  S  T  U  V  X  Y
 
越文名稱 中文名稱 所在位置
A    
An Dương Vương 安陽王  
An Dương 安陽  
An Hòa 安和  
Ái Mộ 愛慕  
B    
Bà Triệu 趙夫人  
Bát Đàn 八壇  
Bát Sứ 八使  
Bạch Đằng 白騰  
Bạch Mai 白梅  
Bảo Linh 寶玲  
Bắc Sơn 北山  
Bích Câu 碧勾  
Bồ Đề 菩提  
Bùi Thị Xuân 裴氏春  
Bùi Xương Trạch 裴昌澤  
Bế Văn Đàn 貝文壇  
Bười    
C    
Cao Bá Quát 高伯括  
Cát Linh 吉鈴  
Cầu Đất 土橋  
Cầu Giấy 紙橋  
Cầu Gỗ 木橋  
Cầu Bươu 瘤橋  
Chiến Thắng 戰勝  
Chu Văn An 周文安  
Cù Chính Lan 古正蘭  
Cửa Đông 東門  
Chả Cá 漁漿  
Châu Long 周隆  
Chính Kính 正敬  
Chùa Bộc 僕廟  
Chùa Hà 何廟  
Chùa Láng 朗廟  
Chùa Một Cột 獨木廟  
Chương Dương Độ 章陽度  
Cổ Nhuế 古芮  
Cửa Bắc 北門  
Cửa Đông 東門  
Cửa Nam 南門  
Cự Lộc 巨祿  
D    
Dã Tượng 賈象  
Dịch Vọng 易望  
Doãn Kế Thiện 尹繼天  
Dốc Hữu Tiệp 坡有疊  
Dương Quảng Hàm 楊廣涵  
Đào Duy Anh 陶維英  
Đại An 大安  
Đào Tấn 陶晉  
Đại Cổ Việt 大古越  
Đại La 大羅  
Đặng Dung 鄧蓉  
Đặng Thái Mai 鄧太梅  
Đặng Thái Thân 鄧太伸  
Đặng Tiến Đông 鄧進東  
Đặng Văn Ngữ 鄧文語  
Điện Biên Phủ 奠邊府  
Định Công 丁公  
Đinh Tiên Hoàng 丁先皇  
Đoàn Thị Điểm 段氏點  
Đoàn Trần Nghiệp 段陳業  
Đông Tác 動作  
Đông Quan 動官  
Đốc Ngữ 督語  
Đội Cấn 隊茛  
Đường Thành 唐成  
G    
Gia Thương 嘉商  
Giải Phóng 解放  
Giang Văn Minh 江文明  
Giảng Võ 講武  
Giáp Bát 甲八  
Giáp Nhất 甲一  
Giáp Nhị 甲二  
H    
Hà Trung 何中  
Hạ Đình 夏庭  
Hạ Hồi 夏迴  
Hai Bà Trưng 二徵夫人  
Hàm Long 咸隆  
Hàn Thuyên 韓詮  
Hàng Bài 牌攤  
Hàng Bạc 銀攤  
Hàng Bè 皮攤  
Hàng Bông 花攤  
Hàng Bồ 菩攤  
Hàng Bún    
Hàng Chiếu 蓆攤  
Hàng Chuối 蕉攤  
Hàng Cót    
Hàng Đào 桃攤  
Hàng Đậu 豆攤  
Hàng Đường 糖攤  
Hàng Gai 刺攤  
Hàng Giấy 紙攤  
Hàng Khay    
Hàng Lược 梳攤  
Hàng Ngang 橫攤  
Hàng Than 碳攤  
Hàng Trống 鼓攤  
Hào Nam 郝南  
Hoa Lư 花鑪  
Hồng Mai 紅梅  
Hòa Mã 和瑪  
Hoàng  Cầu 黃橋  
Hoàng Diệu 黃妙  
Hoàng Đạo Thành 黃道成  
Hoàng Tích Trí 黃集智  
Hoàng Đạo Thúy 黃道翠  
Hoàng Hoa Thám 黃花探  
Hoàng Mai 黃梅  
Hoàng Minh Giám 黃明鑑  
Hoàng Ngọc Phách 黃玉珮  
Hoàng Quốc Việt 黃國越  
Hoàng Văn Thái 黃文泰  
Hoàng Văn Thụ 黃文樹  
Hoàng Sâm 黃森  
Hồ Đắc Di 胡得宜  
Hồ Tùng Mậu 胡松茂  
Hồng Hà 紅河  
Hòe Nhai    
Huế    
Huỳnh Thúc Kháng 黃叔抗  
Hùng Vương 雄王  
K    
Khâm Thiên 欽天  
Khuất Duy Tiến 屈維進  
Khương Đình 康庭  
Khương Hạ 康夏  
Khương Trung 康中  
Kim Đồng 金童  
Kim Giang 金江  
Kim Mã 金馬  
Kim Mã Thượng 金馬尚  
Kim Ngưu 金牛  
L    
Láng  
La Thành 羅城  
Láng Hạ 朗夏  
Láng-Hòa Lạc 朗和樂  
Lạc Chính 羅正  
Lạc Long Quân 絡龍郡  
Lạc Trung 絡中  
Lãn Ông 懶翁  
Lãng Yên 浪安  
Lê Duẩn 黎筍  
Lê Đại Hành 黎大行  
Lê Đức Thọ 黎德壽  
Lê Hồng Phong 黎鴻豐  
Lê Lai 黎萊  
Lê Lợi 黎利  
Lê Trọng Tấn 黎仲晉  
Lê Quý Đôn 黎貴  
Lê Quang Đạo 黎光道  
Lê Thanh Nghị 黎清議  
Lê Thái Tổ 黎太祖  
Lê Trực 黎直  
Lê Văn Lương 黎文良  
Lê Văn Hưu 黎文休  
Liễu Giai 柳佳  
Linh Lang 靈郎  
Lĩnh Nam 領南  
Long Biên 1 龍邊1  
Long Biên 2 龍邊2  
Long Biên - Xuân Quan 龍邊-春關  
Lò Đúc 羅鑄  
Lương Đình Của 梁定估  
Lương Ngọc Quyến 梁玉娟  
Lương Sử 梁使  
Lương Thế Vinh 良世榮  
Lương Văn Can 梁文干  
Lương Yên 梁安  
Lý Nam Đế 李南帝  
Lý Quốc Sư 李國師  
Lý Thái Tổ 李太祖  
Lý Thường Kiệt 李常傑  
M    
Mai Dịch 梅易  
Mai Động 梅東  
Mễ Trì    
Mai Hắc Đế 梅黑帝  
Mạc Thị Bưởi 莫氏柚  
Minh Khai 明開  
N    
Nam Cao 南高  
Nam Ngự 南御  
Nam Tràng 南腸  
Núi Trúc 南竹  
Nghi Tàm 儀蠶  
Nghĩa Dũng 義勇  
Nghĩa Tân 義新  
Ngọc Hà 玉何  
Ngọc Lâm 玉林  
Ngọc Khánh 玉慶  
Ngõ Chợ Khâm Thiên 欽天市場  
Ngô Quyền 吳權  
Ngô Sĩ Liên 吳仕連  
Ngô Tất Tố 吳必溯  
Ngô Thì Nhậm 吳時任  
Ngô Gia Khảm 吳嘉崁  
Nguyễn Khuyến 阮勸  
Nguyễn Thái Học 阮太學  
Nguyễn Trãi 阮豸  
Nguyễn Văn Trỗi 阮文追  
Nguyễn Viết Xuân 阮曰春  
Nguyễn Hồng 阮鴻  
Nguyễn An Ninh 阮安寧  
Nguyễn Biểu 阮表  
Nguyễn Bình Khiêm 阮秉謙  
Nguyễn Cao 阮高  
Nguyễn Chí Thanh 阮志清  
Nguyễn Công Hoan 阮公歡  
Nguyễn Công Trứ 阮公著  
Nguyễn Du 阮攸  
Nguyễn Đình Chiểu 阮廷炤  
Nguyễn Đức Cảnh 阮德景  
Nguyễn Huy Tưởng 阮輝思  
Nguyễn Huy Tự 阮輝似  
Nguyễn Hữu Huân 阮有勛  
Nguyễn Gia Thiều 阮嘉韶  
Nguyễn Khang 阮康  
Nguyễn Khánh Toàn 阮清全  
Nguyễn Khắc Nhu 阮克柔  
Nguyễn Khoái 阮傰  
Nguyễn Lương Bằng 阮良平  
Nguyễn Ngọc Nại 阮玉奈  
Nguyễn Ngọc Vũ 阮玉羽  
Nguyễn Phong Sắc 阮豐色  
Nguyễn Phúc Lai 阮福來  
Nguyễn Quyền 阮權  
Nguyễn Quý Đức 阮貴德  
Nguyễn Thượng Hiền 阮尚賢  
Nguyễn Tri Phương 阮智芳  
Nguyễn Trường Tộ 阮長祈  
Nguyễn Tuân 阮尊  
Nguyễn Văn Cừ 阮文舉  
Nguyễn Văn Huyên 阮文愃  
Nguyễn Văn Ngọc 阮文玉  
Ngũ Xá 伍社  
Nhà Chung 公舍  
Nhân Hòa 仁和  
O    
Ông Ich Khiêm    
P    
Pháo Đài Láng 朗砲台  
Pháp Vân 法雲  
Phan Vân - Cầu Giẽ    
Phan Đình Giót 潘廷埣  
Phan Đình Phùng 潘廷逢  
Phùng Hưng 馮興  
Phạm Đình Hổ 范廷琥  
Phạm Hồng Thái 范鴻泰  
Phan Bội Châu 潘佩珠  
Phan Chu Trinh 潘周楨  
Phan Huy Chú 潘輝註  
Phan Kế Bình 潘繼炳  
Phan Văn Trương 潘文張  
Phạm Hùng 范雄  
Phạm Ngọc Thạch 范玉石  
Phạm Ngũ Lão 范五老  
Phạm Văn Đồng 范文同  
Phó Đức Chính 副德正  
Phùng Chí Kiên 馮志堅  
Phùng Hưng 馮興  
Phùng Khoang 馮寬  
Phúc Tân 福新  
Phúc Xá 福舍  
Phủ Doãn 府尹  
Phương Mai 方梅  
Q    
Quan Nhân 關仁  
Quang Trung 光中  
QL 6 6號國道  
Quán Sứ 管使  
Quốc Tử Giám 國子監  
Quỳnh Lôi 瓊雷  
Quỳnh Mai 瓊梅  
S    
Sơn Tây 山西  
Sông Đà 陀河  
T    
Tam Trinh 三貞  
Tạ Quang Bửu 謝光寶  
Tăng Bạt Hổ 曾拔虎  
Tân Mai 新梅  
Tây Hồ 西湖  
Tây Sơn 西山  
Thanh Nhàn 清閒  
Thanh Niên 青年  
Thành Công 成功  
Thái Hà 蔡何  
Thái Phiên 蔡翩  
Thái Thịnh 蔡盛  
Thể Giao    
Thịnh Quang 盛光  
Thịnh Yên 盛安  
Thợ Nhuộm 染工  
Thụy Khê 諡溪  
Tô Hiến Thành 蘇獻成  
Tô Hiệu 蘇效  
Thanh Bình 清平  
Trần Đại Nghĩa 陳大義  
Trần Bình 陳平  
Trần Hưng Đạo 陳興道  
Trần Phú 陳富  
Trưng Nhị 徵二  
Trung Kính 中敬  
Tô Ngọc Vân 蘇玉雲  
Tô Vĩnh Diện 蘇永涎  
Tôn Đức Thắng 孫德勝  
Tôn Thất Tùng 孫室松  
Tràng Thi 腸施  
Tràng Tiền    
Trần Bình Trọng 陳平重  
Trần Cung 陳恭  
Trần Duy Hưng 陳維興  
Trần Đăng Ninh 陳登寧  
Trần Khánh Dư 陳慶餘  
Trần Khát Chân 陳克真  
Trần Nhân Tông 陳仁宗  
Trần Nhật Duật 陳日燆  
Trần Quang Diệu 陳光耀  
Trần Quang Khải 陳光啟  
Trần Quốc Toản 陳國讚  
Trần Quý Cáp 陳貴閤  
Trần Thánh Tông 陳聖宗  
Trần Vũ 陳羽  
Trần Xuân Soạn 陳春撰  
Triệu Việt Vương 趙越王  
Trung Kính 忠敬  
Trung Liệt 忠列  
Trung Hòa 忠和  
Trúc Bạch 竹白  
Trương Định 張定  
Trường Chinh 長征  
Tuệ Tĩnh 慧靜  
V    
Vạn Bảo 萬寶  
Vạn Kiếp 萬劫  
Vành Đai Phía Bắc    
Văn Chương 文章  
Văn Cao 文高  
Văn Miếu 文廟  
Văn Quán 文管  
Vân Đồn 雲芚  
Vân Hồ III 雲湖 III  
Vĩnh Hưng 永興  
Vạn Phúc 萬福  
Vĩnh Tuy 永雖  
Vọng Hà 望河  
Vọng  
Võng Thị 網氏  
Võ Thị Sáu 武氏六  
Vũ Hữu 羽有  
Vũ Ngọc Phan 羽玉范  
Vũ Trọng Phụng 羽重鳳  
Vương Thừa Vũ 王餘羽  
X    
Xã Đàn 彈社  
Xuân La 春羅  
Xuân Diệu 春妙  
Xuân Đỉnh 春鼎  
Xuân Thủy 春水  
Y    
Yex-Xanh    
Yên Bái 安拜  
Yên Hòa 安和  
Yên Hòa - Đại Mỗ    
Yên Phụ 安副  
Yết Kiêu 歇驕  

 

 

版權所有© 越南商業網     COPYRIGHT©  VINABEEZ.COM